lô gô thép minh khôi

Thép tròn đặc, vuông đặc

Thép lap tròn phi 10, phi 12, phi 16, phi 18, phi 20, …phi 900

Thép lap tròn phi 10, phi 12, phi 16, phi 18, phi 20, …phi 900

Thép đặc chủng: SCM 440 , SCM 490 , S15C , S20C, S35C , S45C,S50C,S55C,A36, Q235…. SKD11,SKD61…dạng tấm , dạng láp tròn

  • 0934.609.368 - 0913.082.287
  • thepminhkhoi@gmail.com
  • http://thepminhkhoi.com/

Thông tin

thép lap tron - Minh khôi

Thép đặc chủng: SCM 440 , SCM 490 , S15C , S20C, S35C , S45C,S50C,S55C,A36, Q235…. SKD11,SKD61…dạng tấm , dạng láp tròn.

Xuất xứ: Mỹ, Châu Âu ,Nga, Nhật Bản , Hàn Quốc , Trung Quốc
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp những sản phẩm thép tròn chế tạo phi lớn , lap tron , láp tròn đặc đặc biệt nhận gia công cắt theo yêu cầu quý khách hàng

Thép láp tròn chế tạo được nhập khẩu từ những nước tiên tiến với tiêu chuẩn đạt của nền công nghiệp trong nghành cơ khí chế tạo.

Ứng dụng : Dùng gia công ,chế tạo các chi tiết máy, các chi tiết chịu tải trọng như đinh ốc, bulong, trục, bánh răng; các chi tiết máy qua rèn dập nóng; chi tiết chuyển động hay bánh răng, trục pitton; các chi tiết chịu mài mòn, chịu độ va đập cao; lò xo, trục cán, …

Quy cách sản phẩm:

STT

Tên sản phẩm

Độ dài

Khối lượng

STT

Tên sản phẩm

Độ dài

Khối lượng

( m )

( kg/cây)

( m )

( kg/cây )

1

Thép tròn đặc  Ø12

6

     5.40

21

Thép tròn đặc  Ø63

6

      148.84

2

Thép tròn đặc  Ø14

6.05

     7.41

22

Thép tròn đặc  Ø64

6.25

      160.00

3

Thép tròn đặc  Ø16

6

     9.60

23

Thép tròn đặc  Ø65

6.03

      159.23

4

Thép tròn đặc  Ø18

6

   12.15

24

Thép tròn đặc  Ø66

5.96

      162.26

5

Thép tròn đặc  Ø20

6

   15.00

25

Thép tròn đặc  Ø67

6

      168.34

6

Thép tròn đặc  Ø22

6

   18.15

26

Thép tròn đặc  Ø68

6

      173.40

7

Thép tròn đặc  Ø24

6

   21.60

27

Thép tròn đặc  Ø69

6.04

      179.73

8

Thép tròn đặc  Ø25

6

   23.44

28

Thép tròn đặc  Ø70

5.92

      181.30

9

Thép tròn đặc  Ø28

6

   29.40

29

Thép tròn đặc  Ø71

6.03

      189.98

10

Thép tròn đặc  Ø30

6

   33.75

30

Thép tròn đặc  Ø72

6

      194.40

11

Thép tròn đặc  Ø35

6

   45.94

31

Thép tròn đặc  Ø73

6

      199.84

12

Thép tròn đặc Ø36

6

   48.60

32

Thép tròn đặc  Ø74

6

      205.35

13

Thép tròn đặc   Ø40

6

   60.00

33

Thép tròn đặc  Ø75

6

      210.94

14

Thép tròn đặc  Ø42

6

   66.15

34

Thép tròn đặc  Ø100

6

      375.00

15

Thép tròn đặc  Ø45

6

   75.94

35

Thép tròn đặc  Ø200

6

   1,500.00

16

Thép tròn đặc  Ø50

6

   93.75

36

Thép tròn đặc  Ø300

6

   3,375.00

17

Thép tròn đặc  Ø55

6

 113.44

37

Thép tròn đặc  Ø400

6

   6,000.00

18

Thép tròn đặc  Ø60

6

 135.00

38

Thép tròn đặc  Ø500

6

   9,375.00

19

Thép tròn đặc  Ø61

6

 139.54

39

Thép tròn đặc  Ø700

6

 18,375.00

20

Thép tròn đặc  Ø62

6

 144.15

40

Thép tròn đặc  Ø900

6

 30,375.00

Từ khóa: thep hinh Vss540 | thep ong duc |  | thep tam a36 | thep tam a515 | thep tam q345b | thep hinh u thep hinh h | thep hinh i | thep hop | thep hop vuong | thep hop chu nhat | thep tron s45c | thep tam s50c | thep ong ma kem | thep tam 65r | thep tam a572 | thep ong den | thep tam day | thep tam ma kem | phu kien ong | đồg đỏ |đồng thau | thep ong han |ray tau |thep tron skd11thep tron skd61 |

Quảng cáo

Đối tác